| Đơn vị phát hành | Colombia |
|---|---|
| Năm | 1998 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 5000 Pesos |
| Tiền tệ | Peso decimalized (1847-date) |
| Chất liệu | Nickel |
| Trọng lượng | 15.3 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | 3.25 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#293, Hernández#664 |
| Mô tả mặt trước | Denomination, date below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE COLOMBIA 5000 PESOS 1998 |
| Mô tả mặt sau | Circle of flags. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ORGANIZACION DE LOS ESTADOS AMERICANOS 50 AÑOS (Translation: fiftieth anniversary organization of american states) |
| Cạnh | Unabridged legend: Cincuentenario organización |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1998 - - 50 000 |
| ID Numisquare | 9039611660 |
| Ghi chú |