| Đơn vị phát hành | Grenada |
|---|---|
| Năm | 1814 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 6 Bits (1/2) |
| Tiền tệ | Necessity coinage (1798-1840) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Half circle |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#10 |
| Mô tả mặt trước | Countermark: `GS`, `G`, `6` |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1814) - - |
| ID Numisquare | 9118364190 |
| Ghi chú |