| Đơn vị phát hành | Haiti (1804-date) |
|---|---|
| Năm | 1813 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 6 Centimes (0.06) |
| Tiền tệ | First gourde (1813-1870) |
| Chất liệu | Silver (.835) |
| Trọng lượng | 2.5 g |
| Đường kính | 12 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#10 |
| Mô tả mặt trước | Denomination within ouroboros |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE D`HAYTI 6*C *AN 10* (Translation: Republic of Haiti Year 10) |
| Mô tả mặt sau | Coat of Arms |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 10 (1813) - AN10 - |
| ID Numisquare | 3873609750 |
| Ghi chú |