| Đơn vị phát hành | Greece |
|---|---|
| Năm | 2025 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 6 Euros |
| Tiền tệ | Euro (2002-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 10 g |
| Đường kính | 28.50 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Coloured, Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#406 |
| Mô tả mặt trước | Greek coat of arms in front of a glacier. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | EΛΛHNIKH ΔHMOKPATIA aM 6 ΕΥΡΩ (Translation: Hellenic Republic 6 Euro) |
| Mô tả mặt sau | Representation of a stylized glacier. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΔΙΕΘΝΕΣ ΕΤΟΣ ΠΡΟΣΤΑΣΙΑΣ ΤΩΝ ΠΑΓΕΤΩΝΩΝ 2025 (Translation: INTERNATIONAL YEAR OF GLACIER PROTECTION 2025) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | National Mint of the Bank of Greece (Νομισματοκοπείο - ΙΕΤΑ), Athens, Greece(1972-date) |
| Số lượng đúc | 2025 - Proof - 1 500 |
| ID Numisquare | 8179483820 |
| Ghi chú |