| Đơn vị phát hành | Yugoslavia |
|---|---|
| Năm | 1998 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 600 New Dinars (600 нових динара) (600 YUM) |
| Tiền tệ | New Dinar (1994-2003) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 3.4550 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#175, Fr#29 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of the issuer surmounting the monastery of Chilandar flanked by the anniversary dates, name of the issuer above, value and date below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | САВЕЗНА РЕПУБЛИКА ЈУГОСЛАВИЈА 1198 1998 600 . НОВИХ ДИНАРА . (Translation: Federal Republic of Yugoslavia 600 New Dinars) |
| Mô tả mặt sau | Saint Simon and Saint Sava. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Milled. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1998 - Proof - 10 000 |
| ID Numisquare | 4716943190 |
| Ghi chú |