| Đơn vị phát hành | Uncertain Siculo-Punic mint (Punic Sicily) |
|---|---|
| Năm | 375 BC - 350 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 5.75 g |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | 3.4 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Horse`s head right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Date palm |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (375 BC - 350 BC) - - |
| ID Numisquare | 7941236210 |
| Ghi chú |