Æ

Đơn vị phát hành Parion (Mysia)
Năm 330 BC - 130 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 4.82 g
Đường kính 20 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG France#1396 Aulock#7229-7431 4#2334 type#21273
Mô tả mặt trước Burning altar with a three-step base.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Ethnic within laurel wreath.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΠΑΡΙ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (330 BC - 130 BC) - -
ID Numisquare 2802252360
Ghi chú
×