Æ

Đơn vị phát hành Amorium (Phrygia)
Năm 133 BC - 30 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 3.71 g
Đường kính 16.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#7 7#653
Mô tả mặt trước Turreted head of Kybele/Tyche to right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Lion leaping to right on caduceus.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΔΙ ΑΜΟΡΙΑΝΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (133 BC - 30 BC) - -
ID Numisquare 2947082650
Ghi chú
×