Æ Artuqid countermark over Byzantine follis, 'lillah'

Đơn vị phát hành Artuqid, Uncertain city
Năm 1078-1118
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Copper
Trọng lượng 3.50 g
Đường kính 23 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Countermarked
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Countermark `lillah` over Byzantine host coin.
Chữ viết mặt trước Arabic, Greek
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Plain.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1078-1118) - -
ID Numisquare 2521348120
Ghi chú
×