Æ Dionysopolis, Moesia

Đơn vị phát hành Dionysopolis
Năm 100-200
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 4.36 g
Đường kính 20.2 mm
Độ dày 1.1 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Moush`12#66, RPC Online I#1801A, AMNG I-I#371
Mô tả mặt trước Veiled head of Demeter right; torch before; anepigraph.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Legend within wreath of corn ears.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ΔIONY COΠO ΛITΩ N
(Translation: `For the city of Dionysopolis`.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (100-200) - Dionysopolis, Moesia -
ID Numisquare 8036638320
Ghi chú
×