Æ - Socrates and Aristeides

Đơn vị phát hành Amorium (Phrygia)
Năm 133 BC - 30 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 8.23 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#4 Copenhagen#113 Aulock#3391 7#652
Mô tả mặt trước Laureate head of Zeus to right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Eagle standing to right on a thunderbolt, with kerykeion over his far shoulder.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΑΜΟΡΙΑΝΩΝ ARIΣΤΕΙΔΟΥ ΣΩΚΡΑΤΟΥ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (133 BC - 30 BC) - -
ID Numisquare 4284844190
Ghi chú
×