Æ Unit - Nava

Đơn vị phát hành Magha dynasty
Năm 200
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Copper
Trọng lượng 4.25 g
Đường kính 18 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo ACR#1000
Mô tả mặt trước Humped bull right, trident above.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Spear or trident with axe on shaft at left, Railed tree and indistinct symbol, Brahmi legend below: navasa, ladder symbol below that
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
(Translation: Navasa)
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200) - -
ID Numisquare 7663743140
Ghi chú
×