Æ12

Đơn vị phát hành Kyme
Năm 250 BC - 190 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.3 g
Đường kính 11.7 mm
Độ dày 2.2 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG von Aulock#7695, BMC Greek#53
Mô tả mặt trước Head of the Amazon Kyme facing right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau One-handled cup.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau KY HΡAIOΣ
(Translation: Heraios.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (250 BC - 190 BC) - -
ID Numisquare 6145992890
Ghi chú
×