Æ15 - Rhoemetalkes I ΣΕΒΑΣΤΟΥ

Đơn vị phát hành Sapaean Kingdom (Thracians)
Năm 12 BC - 12 AD
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.01 g
Đường kính 16 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo I#1706 , BMC Greek#10-11 , SNG Evelpidis#1126
Mô tả mặt trước Fasces.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΣΕΒΑΣΤΟΥ
(Translation: of Augustus)
Mô tả mặt sau Sella curulis and sceptre.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Β(Α) ΡΟΙΜΗΤΑΛΚΟΥ
(Translation: of King Rhoemetalces)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (12 BC - 12 AD) - -
ID Numisquare 1970626510
Ghi chú
×