Æ16 - Domitianus ΑΥΤΟΚ ΔΟΜΙΤΙΑΝΟΣ ΚΑΙΣΑΡ ΣΕ

Đơn vị phát hành Neapolis (Judaea)
Năm 82-83
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 3.78 g
Đường kính 16 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo II#2221
Mô tả mặt trước Laureate head of Domitian, right
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΑΥΤΟΚ ΔΟΜΙΤΙΑΝΟΣ ΚΑΙΣΑΡ ΣΕ
(Translation: Emperor Domitian Caesar Augustus)
Mô tả mặt sau Two corn-ears
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΦΛΑ ΝΕΑΠ ΣΑΜΑ L ΑΙ
(Translation: of the Flavian Neapolitan Samaritans, of year 11)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (82-83) - Year 11 -
ID Numisquare 2035789430
Ghi chú
×