Æ31 - Sabina ΑΔΡΙΑΝΩΝ ΚΙΑΝΩΝ

Đơn vị phát hành Cius
Năm 117-138
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 20.24 g
Đường kính 31 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo RPC Online III#1053, Recueil#36
Mô tả mặt trước Raped bust of Sabina, right, with hair coiled and piled on top of head above double stephane.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ϹΑΒΕΙΝΑΝ ϹΕΒΑϹΤΗΝ
(Translation: Sabina Augusta)
Mô tả mặt sau Dikaiosyne standing left, holding scales in extended right hand and cornucopia in left.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΑΔΡΙΑΝΩΝ ΚΙΑΝΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (117-138) - -
ID Numisquare 4587256420
Ghi chú
×