| Đơn vị phát hành | Khanate of Crimea |
|---|---|
| Năm | 1478-1508 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Akce = 1/5 Beshlik (0.2) |
| Tiền tệ | Beshilik |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.65 g |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | 0.80 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Zeno cat#11563 |
| Mô tả mặt trước | Inscription. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Giray thamga with overbar in dotted circular fame; inscription around; border of dots. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 882 (1478) - - 883 (1479) - - 884 (1480) - - 885 (1481) - - 886 (1481) - - 887 (1482) - - 888 (1483) - - 890 (1485) - - 892 (1487) - - 894 (1489) - - 895 (1490) - - 896 (1491) - - 897 (1492) - - 898 (1493) - - 909 (1504) - - 911 (1506) - - 912 (1507) - - 913 (1508) - - |
| ID Numisquare | 9764772420 |
| Ghi chú |