| Đơn vị phát hành | Uncertain Indian mint (India (ancient)) |
|---|---|
| Năm | 500 BC - 400 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Karshapana |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 4.41 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Unusual geometric pattern suggestive of winding rivers. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | One countermark on back. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (500 BC - 400 BC) - - |
| ID Numisquare | 3927587400 |
| Ghi chú |