As

Đơn vị phát hành Kastilo, City of
Năm 200 BC - 150 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Unit
Tiền tệ As (late 2nd century BC)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 30 g
Đường kính 34 mm
Độ dày 5 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo ACIP#2113, CNH#39
Mô tả mặt trước Male head facing right, wearing diadem with infulae (ribbons)
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Sphinx walking right with star and iberian letter KO before, legend KASTILO in exergue
Chữ viết mặt sau Iberian (Meridional)
Chữ khắc mặt sau KaSTiLO Ko
(Translation: KaSTiLO)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200 BC - 150 BC) - -
ID Numisquare 5138063870
Ghi chú
×