| Đơn vị phát hành | Byzantine Empire (Byzantine states) |
|---|---|
| Năm | 1042-1055 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Tertarteron (1/4) |
| Tiền tệ | Second Solidus Nomisma (720-1092) |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | 4.03 g |
| Đường kính | 18.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | DOC V-1#5a , BCV#1832 |
| Mô tả mặt trước | Draped and Nimbate bust of Christ, lettering around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | +IҺS XIS RЄX RЄςNANTIҺm (Translation: Jesus Christ, Reigning King) |
| Mô tả mặt sau | Emperor, Nimbate and Draped bust, with scepter and Globe. Lettering around. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | CωҺSτ AҺτҺ BASILЄЧS Rm (Translation: Constantine, Great King (Emperor)) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1042-1055) - - |
| ID Numisquare | 2515657500 |
| Ghi chú |