| Địa điểm | Honduras |
|---|---|
| Năm | 1985 |
| Loại | Award medal |
| Chất liệu | (Gold-coloured metal alloy) |
| Trọng lượng | 8.69 g |
| Đường kính | 28.92 mm |
| Độ dày | 2.49 mm |
| Hình dạng | Scalloped (with 8 notches) |
| Kỹ thuật | Cast (Cast with relief and engraved initials) |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Embossed star with laurel wreath border, central inscription “AL MÉRITO”, year “1985”, initials “D”, “C”, “P” on star arms . engraved initials “SJ” at bottom |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | - “AL MÉRITO” - “1985” - “D” / “C” / “P” -`SJ` (Translation: “For Merit”) |
| Mô tả mặt sau | Engraved leaf motifs across the surface. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 3324733370 |
| Ghi chú |