| Đơn vị phát hành | Trinovantes tribe (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 30 BC - 25 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Bronze Unit |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 1.8 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#2404 , Van Arsdell#1667 , Sp#210 , BMC Iron#2445 , Mack#278 |
| Mô tả mặt trước | Head left, corded line (headband) between face and hair (hair indicated by vertical lines rising from headband). Inscription in front. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | DVBNOVIILL |
| Mô tả mặt sau | Horse right, head turned back. Pellet above. Pellet-in-ring in front. Inscription below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | DVBN |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (30 BC - 25 BC) - - |
| ID Numisquare | 4846825660 |
| Ghi chú |