| Đơn vị phát hành | Brittonic, Uncertain tribe |
|---|---|
| Năm | 60 BC - 20 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 1.33 g |
| Đường kính | 13 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#2315, BMC Iron#402, 404-6 |
| Mô tả mặt trước | Opposed boars, wheel between. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horse right, beaded mane curled up behind neck, large hooves. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (60 BC - 20 BC) - - |
| ID Numisquare | 5566350240 |
| Ghi chú |