| Đơn vị phát hành | Aulerci Eburovices |
|---|---|
| Năm | 60 BC - 50 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 3.92 g |
| Đường kính | 18.9 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | DT#2451, LT#7037 |
| Mô tả mặt trước | Profile on the left, hair figured by S, ringlet in front of the mouth. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horse galloping left; above, a ringlet and between the legs, a boar. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (60 BC - 50 BC) - - |
| ID Numisquare | 2905042290 |
| Ghi chú |