| Đơn vị phát hành | Carnutes |
|---|---|
| Năm | 60 BC - 25 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Potin |
| Trọng lượng | 3.76 g |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | DT#2592, LT#6331, GCV#113 |
| Mô tả mặt trước | Male bust right, lettering before. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CATAL |
| Mô tả mặt sau | Lion springing right, boar to left below, wheel with four arms above, S below. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (60 BC - 25 BC) - - |
| ID Numisquare | 5545324060 |
| Ghi chú |