Chalkon

Đơn vị phát hành Kebren
Năm 350 BC - 310 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Chalkon (1⁄48)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1 g
Đường kính 10 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo GCV#4071, SNG Copenhagen#263
Mô tả mặt trước Head of ram, right
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước K
(Translation: Kebren)
Mô tả mặt sau Head of Apollo, right
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Rough
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (350 BC - 310 BC) - -
ID Numisquare 1851762790
Ghi chú
×