| Đơn vị phát hành | Smyrna |
|---|---|
| Năm | 190 BC - 50 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Chalkon (1⁄48) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 2.6 g |
| Đường kính | 12 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | BMC Greek#61-63, SNG Copenhagen#1166-1173 |
| Mô tả mặt trước | Head of Apollo right, laureate. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Two hands with caestus, flanked by a laurel branch on each side; name of the city above, name of magistrate below. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΣΜΥΡΝΑΙΩΝ ΜΗΤΡΟΔΩΡΟΣ (Translation: Smyrna Metrodoros, magistrate) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (190 BC - 50 BC) - Magistrate ΑΡΤΕΜΩΝ (Artemon) - ND (190 BC - 50 BC) - Magistrate ΠΟΣΕΙΔON (Poseidon) - ND (125 BC - 115 BC) - Magistrate ΑΠΟΛΛΟΝΙΥΣ (Apollonios) - ND (115 BC - 105 BC) - Magistrate ΠAPAMONOΣ (Paramonos) - ND (75 BC - 50 BC) - Magistrate AΘHNAΓOPAΣ (Athenagoras) - ND (75 BC - 50 BC) - Magistrate IATPOΔΩPOΣ (Iatrodoros) - ND (75 BC - 50 BC) - Magistrate IKAΔIOΣ (Ikadios) - ND (75 BC - 50 BC) - Magistrate ΑΠΑΤΟΥΡΙΟΣ (Apatourios) - ND (75 BC - 50 BC) - Magistrate ΜΕΝΕΚΡΑΤΗΣ (Menekrates) - ND (75 BC - 50 BC) - Magistrate ΜΗΤΡΟΔΩΡΟΣ (Metrodoros) - ND (75 BC - 50 BC) - Magistrate ΜΟΣΧΙΩΣ (Moschos) - ND (75 BC - 50 BC) - Magistrate ΣEYΞIΣ (Zeuksis) - |
| ID Numisquare | 7015093480 |
| Ghi chú |