Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Đế chế Carthage
Sicily, Punic
Kefra
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-17 trong 17
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Kefra
Hemilitron
200 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#19, HGC 2#1264
Kefra
Tetras
200 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#21, HGC 2#1267
Kefra
Tetras
200 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#20, HGC 2#1265
Kefra
Æ21
214 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#18, HGC 2#1263
Kefra
Æ12
300 BC - 241 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#11, Jenkins P1#23
Kefra
Æ13
330 BC - 260 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#16, HGC 2#1259
Kefra
1 Hemilitron
344 BC - 339 BC
Standard circulation coin
Silver
Campana#14, HGC 2#1250, CNS#8
Kefra
Tetras
400 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG ANS 1#739
Kefra (Punic Sicily)
Æ
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#9
Kefra
Tetras
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#7
Kefra
Tetras
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#5, HGC 2#1254, SNG ANS 1#740-742
Kefra
Æ15
406 BC - 397 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#3, HGC 2#1253
Kefra
1 Litra
406 BC - 397 BC
Standard circulation coin
Silver
Jameson#732
Kefra
Æ14
406 BC - 397 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#5 var., HGC 2#1254 var.
Kefra
Æ18
406 BC - 397 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#1, HGC 2#1252
Kefra
Tetras
406 BC - 397 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#II p 273, 12, HGC 2#1260
Kefra
Hexonkion
415 BC - 406 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#6, HGC 2#1248
Kefra
Hemilitron
200 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#19, HGC 2#1264
Kefra
Tetras
200 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#21, HGC 2#1267
Kefra
Tetras
200 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#20, HGC 2#1265
Kefra
Æ21
214 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#18, HGC 2#1263
Kefra
Æ12
300 BC - 241 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#11, Jenkins P1#23
Kefra
Æ13
330 BC - 260 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#16, HGC 2#1259
Kefra
1 Hemilitron
344 BC - 339 BC
Standard circulation coin
Silver
Campana#14, HGC 2#1250, CNS#8
Kefra
Tetras
400 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG ANS 1#739
Kefra (Punic Sicily)
Æ
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#9
Kefra
Tetras
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#7
Kefra
Tetras
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#5, HGC 2#1254, SNG ANS 1#740-742
Kefra
Æ15
406 BC - 397 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#3, HGC 2#1253
Kefra
1 Litra
406 BC - 397 BC
Standard circulation coin
Silver
Jameson#732
Kefra
Æ14
406 BC - 397 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#5 var., HGC 2#1254 var.
Kefra
Æ18
406 BC - 397 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#1, HGC 2#1252
Kefra
Tetras
406 BC - 397 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#II p 273, 12, HGC 2#1260
Kefra
Hexonkion
415 BC - 406 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#6, HGC 2#1248
1
Đi đến trang
Đi