Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Hy Lạp cổ đại
Apulia
Hyria, Orra
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-8 trong 8
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Hyria, Orra
Quincunx
210 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#793 1#820-822 Gr/It#6 Copenhagen#760-762 Morcom#253 , Laffaille#34
Orra Hyria (Apulia)
Quadrunx
210 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#789 , SNG Milano 3#47 , HGC 1#720
Orra Hyria (Apulia)
Biunx
210 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#795 , SNG ANS 1#824 , SNG France#1569
Hyria, Orra
Semis
210 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#790 1#810 France#1560
Hyria, Orra
Quincunx
210 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#788 1#813-816
Orra Hyria (Apulia)
Teruncius
210 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#794 , SNG ANS 1#823
Orra Hyria (Apulia)
Teruncius
210 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#791 , SNG ANS 1#812 , SNG Copenhagen#754 , HGC 1#721
Hyria, Orra
Æ
250 BC - 225 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#785 1#817-819 France#1556 Morcom#254
Hyria, Orra
Quincunx
210 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#793 1#820-822 Gr/It#6 Copenhagen#760-762 Morcom#253 , Laffaille#34
Orra Hyria (Apulia)
Quadrunx
210 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#789 , SNG Milano 3#47 , HGC 1#720
Orra Hyria (Apulia)
Biunx
210 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#795 , SNG ANS 1#824 , SNG France#1569
Hyria, Orra
Semis
210 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#790 1#810 France#1560
Hyria, Orra
Quincunx
210 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#788 1#813-816
Orra Hyria (Apulia)
Teruncius
210 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#794 , SNG ANS 1#823
Orra Hyria (Apulia)
Teruncius
210 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#791 , SNG ANS 1#812 , SNG Copenhagen#754 , HGC 1#721
Hyria, Orra
Æ
250 BC - 225 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#785 1#817-819 France#1556 Morcom#254
1
Đi đến trang
Đi