Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Hy Lạp cổ đại
Apulia
Rubi
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-11 trong 11
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Rubi
Diobol
300 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#1, HN Italy#807, GCV#326
Rubi
Æ
300 BC - 225 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#819 , SNG ANS 1#728-730 France#1385-1387 , Weber#471 , BMC Greek#11 , HGC 1#635
Rubi
Æ
300 BC - 225 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#814 , SNG ANS 1#723-724 France#1392-1395 , de Luynes#229 , HGC 1#631
Rubi
Æ
300 BC - 225 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#816-817 , SNG ANS 1#731-732 , Weber#468 , HGC 1#634 , SNG Milano 3#124
Rubi
Æ
300 BC - 225 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#818 , SNG ANS 1#727 France#1398-1400 , Weber#470 , BMC Greek#10 , HGC 1#633
Rubi
Æ
300 BC - 225 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#815 , SNG ANS 1#725-726 France#1396-1397 , Weber#469 , HGC 1#632
Rubi
Obol
325 BC - 275 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#810 , SNG ANS 1#722 , SNG France#1383 , Weber#467
Rubi
Obol
325 BC - 275 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#811 1#721
Rubi
Obol
325 BC - 275 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#812 , SNG ANS 1#720 , Weber#465 , SNG France#1382
Rubi
Diobol
325 BC - 275 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#808 , SNG ANS 1#717 France#1380-1381 , SNG Delepierre#184 , SNG Copenhagen#670
Rubi
Obol
333 BC - 330 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#4, HN Italy#813, GCV#328
Rubi
Diobol
300 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#1, HN Italy#807, GCV#326
Rubi
Æ
300 BC - 225 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#819 , SNG ANS 1#728-730 France#1385-1387 , Weber#471 , BMC Greek#11 , HGC 1#635
Rubi
Æ
300 BC - 225 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#814 , SNG ANS 1#723-724 France#1392-1395 , de Luynes#229 , HGC 1#631
Rubi
Æ
300 BC - 225 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#816-817 , SNG ANS 1#731-732 , Weber#468 , HGC 1#634 , SNG Milano 3#124
Rubi
Æ
300 BC - 225 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#818 , SNG ANS 1#727 France#1398-1400 , Weber#470 , BMC Greek#10 , HGC 1#633
Rubi
Æ
300 BC - 225 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#815 , SNG ANS 1#725-726 France#1396-1397 , Weber#469 , HGC 1#632
Rubi
Obol
325 BC - 275 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#810 , SNG ANS 1#722 , SNG France#1383 , Weber#467
Rubi
Obol
325 BC - 275 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#811 1#721
Rubi
Obol
325 BC - 275 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#812 , SNG ANS 1#720 , Weber#465 , SNG France#1382
Rubi
Diobol
325 BC - 275 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#808 , SNG ANS 1#717 France#1380-1381 , SNG Delepierre#184 , SNG Copenhagen#670
Rubi
Obol
333 BC - 330 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#4, HN Italy#813, GCV#328
1
Đi đến trang
Đi