Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Hy Lạp cổ đại
Bruttium
Rhegion
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-20 trong 48
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Rhegion
Tetras
211 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2558, Laffaille#105, HGC 1#1718
Rhegion (Bruttium)
Tetrachalkon
211 BC - 201 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2555 , SNG ANS 3#761-762 , HGC 1#1715
Rhegion (Bruttium)
Pentonkion
211 BC - 201 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2554 , SNG ANS 3#756-760 , HGC 1#1712
Rhegion (Bruttium)
Pentonkion
215 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2552 , SNG ANS 3#750-752 , HGC 1#1710
Rhegion
Pentonkion
215 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
BMC Gr/It#94, SNG ANS 3#745
Rhegion (Bruttium)
Pentonkion
215 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2553 , SNG ANS 3#753-755
Rhegion
Triens
215 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2550 3#743-744 Copenhagen#1967 4#1673
Rhegion
AE
260 BC - 215 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2543, SNG ANS 3#710-724, SNG Morcom#474
Rhegion
Æ22
260 BC - 215 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2544, SNG ANS 3#725-726
Rhegion (Bruttium)
Æ
260 BC - 215 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2545 , SNG ANS 3#727-728
Rhegion (Bruttium)
Æ
260 BC - 215 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2542 , SNG ANS 3#708–709 , SNG Morcom#471
Rhegion
Æ18 Asklepios
260 BC - 218 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2547, SNG ANS 3#738, SNG Copenhagen#1965
Rhegion
Æ
260 BC - 218 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2546 1#1678 3#729
Rhegion (Bruttium)
Æ
280 BC - 260 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2540 , BMC Gr/It#71
Rhegion
Tetradrachm
320 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Silver
Jameson#2410
Rhegion (Bruttium)
Tetradrachm
320 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#2501 , Herzfelder#115-116 , AMB Basel#229 , SNG ANS 3#676 , SNG Lloyd#700 , ACGC#784 , HGC 1#1639 , BMC Gr/It#36 , Jameson#460A
Rhegion
Tetradrachm
344 BC - 337 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#2507, Pegasi#1
Rhegion
Æ
351 BC - 280 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2534b , SNG ANS 3#689-692
Rhegion (Bruttium)
Æ
351 BC - 280 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2537 Ashmolean#1604 , SNG ANS 3#686 , SNG Munich 4#1616
Rhegion
Æ
351 BC - 280 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2534a , SNG ANS 3#685-688 , SNG Morcom#462-466 , SNG Copenhagen#1945 4#1604-1621 , HGC 1#1682 , Weber#1127
Rhegion
Tetras
211 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2558, Laffaille#105, HGC 1#1718
Rhegion (Bruttium)
Tetrachalkon
211 BC - 201 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2555 , SNG ANS 3#761-762 , HGC 1#1715
Rhegion (Bruttium)
Pentonkion
211 BC - 201 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2554 , SNG ANS 3#756-760 , HGC 1#1712
Rhegion (Bruttium)
Pentonkion
215 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2552 , SNG ANS 3#750-752 , HGC 1#1710
Rhegion
Pentonkion
215 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
BMC Gr/It#94, SNG ANS 3#745
Rhegion (Bruttium)
Pentonkion
215 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2553 , SNG ANS 3#753-755
Rhegion
Triens
215 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2550 3#743-744 Copenhagen#1967 4#1673
Rhegion
AE
260 BC - 215 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2543, SNG ANS 3#710-724, SNG Morcom#474
Rhegion
Æ22
260 BC - 215 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2544, SNG ANS 3#725-726
Rhegion (Bruttium)
Æ
260 BC - 215 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2545 , SNG ANS 3#727-728
Rhegion (Bruttium)
Æ
260 BC - 215 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2542 , SNG ANS 3#708–709 , SNG Morcom#471
Rhegion
Æ18 Asklepios
260 BC - 218 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2547, SNG ANS 3#738, SNG Copenhagen#1965
Rhegion
Æ
260 BC - 218 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2546 1#1678 3#729
Rhegion (Bruttium)
Æ
280 BC - 260 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2540 , BMC Gr/It#71
Rhegion
Tetradrachm
320 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Silver
Jameson#2410
Rhegion (Bruttium)
Tetradrachm
320 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#2501 , Herzfelder#115-116 , AMB Basel#229 , SNG ANS 3#676 , SNG Lloyd#700 , ACGC#784 , HGC 1#1639 , BMC Gr/It#36 , Jameson#460A
Rhegion
Tetradrachm
344 BC - 337 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#2507, Pegasi#1
Rhegion
Æ
351 BC - 280 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2534b , SNG ANS 3#689-692
Rhegion (Bruttium)
Æ
351 BC - 280 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2537 Ashmolean#1604 , SNG ANS 3#686 , SNG Munich 4#1616
Rhegion
Æ
351 BC - 280 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2534a , SNG ANS 3#685-688 , SNG Morcom#462-466 , SNG Copenhagen#1945 4#1604-1621 , HGC 1#1682 , Weber#1127
1
2
3
Đi đến trang
Đi