Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Hy Lạp cổ đại
Cilicia
Corycus
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-4 trong 4
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Corycus
Æ23
100 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG France#1086-1093
Corycus
Æ15 Kerykeion
100 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG France#1104, SNG France#1105
Corycus (Cilicia)
Æ
100 BC - 30 BC
Standard circulation coin
Bronze
France#1075-1097 Levante#791-795 Aulock#5679
Corycus (Cilicia)
Æ
100 BC - 30 BC
Standard circulation coin
Bronze
France#1098-1099 Levante#796-800
Corycus
Æ23
100 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG France#1086-1093
Corycus
Æ15 Kerykeion
100 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG France#1104, SNG France#1105
Corycus (Cilicia)
Æ
100 BC - 30 BC
Standard circulation coin
Bronze
France#1075-1097 Levante#791-795 Aulock#5679
Corycus (Cilicia)
Æ
100 BC - 30 BC
Standard circulation coin
Bronze
France#1098-1099 Levante#796-800
1
Đi đến trang
Đi