Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Hy Lạp cổ đại
Crete (ancient)
Polyrhenion
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-4 trong 4
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Polyrhenion
Hemidrachm
200 BC - 67 BC
Standard circulation coin
Silver
SvoronosCr#43, SNG Copenhagen#538
Polyrhenion
Drachm
300 BC - 270 BC
Standard circulation coin
Silver
SvoronosCr#13, SNG Copenhagen#529
Polyrhenion
Stater - Charisthenes
320 BC - 270 BC
Standard circulation coin
Silver
SvoronosCr#6, BMC Greek#6, SNG Fitzwilliam#3986, Dewing#2083
Polyrhenion
Drachm
320 BC - 280 BC
Standard circulation coin
Silver
SvoronosCr#11, BMC Greek#9
Polyrhenion
Hemidrachm
200 BC - 67 BC
Standard circulation coin
Silver
SvoronosCr#43, SNG Copenhagen#538
Polyrhenion
Drachm
300 BC - 270 BC
Standard circulation coin
Silver
SvoronosCr#13, SNG Copenhagen#529
Polyrhenion
Stater - Charisthenes
320 BC - 270 BC
Standard circulation coin
Silver
SvoronosCr#6, BMC Greek#6, SNG Fitzwilliam#3986, Dewing#2083
Polyrhenion
Drachm
320 BC - 280 BC
Standard circulation coin
Silver
SvoronosCr#11, BMC Greek#9
1
Đi đến trang
Đi