Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Hy Lạp cổ đại
Lesbos
Methymna
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-20 trong 34
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Methymna
Tetradrachm
188 BC - 180 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#910
Methymna (Lesbos)
Æ
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
Münzprägung#25 , SNG von Aulock#1743 , HGC 6#913
Methymna (Lesbos)
Æ
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
Münzprägung#22 , HGC 6#916
Methymna
Æ15
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#357-360
Methymna (Lesbos)
Æ
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
Münzprägung#24 , HGC 6#917
Methymna
Æ16
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
Methymna
Tetradrachm In the name of Alexander III
215 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Silver
Price#1692
Methymna
Tetrobol
350 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG Copenhagen#331
Methymna
Hemidrachm
350 BC - 240 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#907 var
Methymna
Hemidrachm
350 BC - 240 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#907, SNG Munich 1#706
Methymna
Stater
420 BC - 377 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#10, McClean#7987
Methymna
Hemiobol
450 BC - 379 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#901
Methymna
Obol
450 BC - 379 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#6,903, GCV#4293
Methymna
Hemidrachm
450 BC - 379 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#898
Methymna
Drachm
450 BC - 379 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG Copenhagen#349, SNG Fitzwilliam#4376, SNG Lockett#2779-2780
Methymna
Drachm
450 BC - 379 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#897
Methymna
Obol
450 BC - 379 BC
Standard circulation coin
Silver
Münzprägung#, HGC 6#890
Methymna
Obol
450 BC - 379 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#6,904, SNG Copenhagen#351
Methymna
Hemiobol
450 BC - 379 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#905
Methymna
Hemiobol
450 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG Kayhan#96
Methymna
Tetradrachm
188 BC - 180 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#910
Methymna (Lesbos)
Æ
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
Münzprägung#25 , SNG von Aulock#1743 , HGC 6#913
Methymna (Lesbos)
Æ
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
Münzprägung#22 , HGC 6#916
Methymna
Æ15
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#357-360
Methymna (Lesbos)
Æ
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
Münzprägung#24 , HGC 6#917
Methymna
Æ16
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
Methymna
Tetradrachm In the name of Alexander III
215 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Silver
Price#1692
Methymna
Tetrobol
350 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG Copenhagen#331
Methymna
Hemidrachm
350 BC - 240 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#907 var
Methymna
Hemidrachm
350 BC - 240 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#907, SNG Munich 1#706
Methymna
Stater
420 BC - 377 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#10, McClean#7987
Methymna
Hemiobol
450 BC - 379 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#901
Methymna
Obol
450 BC - 379 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#6,903, GCV#4293
Methymna
Hemidrachm
450 BC - 379 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#898
Methymna
Drachm
450 BC - 379 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG Copenhagen#349, SNG Fitzwilliam#4376, SNG Lockett#2779-2780
Methymna
Drachm
450 BC - 379 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#897
Methymna
Obol
450 BC - 379 BC
Standard circulation coin
Silver
Münzprägung#, HGC 6#890
Methymna
Obol
450 BC - 379 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#6,904, SNG Copenhagen#351
Methymna
Hemiobol
450 BC - 379 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#905
Methymna
Hemiobol
450 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG Kayhan#96
1
2
Đi đến trang
Đi