Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Hy Lạp cổ đại
Lesbos
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-20 trong 161
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Eresos
Dichalkon
100 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG von Aulock#1736
Mytilene
Tetradrachm
160 BC
Standard circulation coin
Silver
Methymna
Tetradrachm
188 BC - 180 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#910
Methymna (Lesbos)
Æ
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
Münzprägung#24 , HGC 6#917
Methymna (Lesbos)
Æ
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
Münzprägung#22 , HGC 6#916
Methymna (Lesbos)
Æ
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
Münzprägung#25 , SNG von Aulock#1743 , HGC 6#913
Methymna
Æ15
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#357-360
Pordosilene
Æ10
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG France#2393, SNG von Aulock#1765
Methymna
Æ16
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
Mytilene
Lesbos Æ
200 BC - 10 BC
Standard circulation coin
Bronze
BMC Greek#116
Methymna
Tetradrachm In the name of Alexander III
215 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Silver
Price#1692
Mytilene
Æ19
300 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#393
Antissa
Æ8
300 BC - 167 BC
Standard circulation coin
Bronze
Eresos
Æ18
300 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#343, SNG von Aulock#7744
Mytilene
Stater
350 BC
Standard circulation coin
Silver
Weber#5673, SNG von Aulock#7751 var., BMC Greek#30, SNG Lockett#2782 var.
Methymna
Tetrobol
350 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG Copenhagen#331
Methymna
Hemidrachm
350 BC - 240 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#907, SNG Munich 1#706
Methymna
Hemidrachm
350 BC - 240 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#907 var
Mytilene
Hemidrachm
350 BC - 250 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#1044, SNG Copenhagen#376
Mytilene
Stater
350 BC - 250 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG Copenhagen#375, SNG Ashmolean#7751, SNG Munich 1#727, SNG Lockett#2782
Eresos
Dichalkon
100 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG von Aulock#1736
Mytilene
Tetradrachm
160 BC
Standard circulation coin
Silver
Methymna
Tetradrachm
188 BC - 180 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#910
Methymna (Lesbos)
Æ
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
Münzprägung#24 , HGC 6#917
Methymna (Lesbos)
Æ
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
Münzprägung#22 , HGC 6#916
Methymna (Lesbos)
Æ
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
Münzprägung#25 , SNG von Aulock#1743 , HGC 6#913
Methymna
Æ15
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#357-360
Pordosilene
Æ10
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG France#2393, SNG von Aulock#1765
Methymna
Æ16
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
Mytilene
Lesbos Æ
200 BC - 10 BC
Standard circulation coin
Bronze
BMC Greek#116
Methymna
Tetradrachm In the name of Alexander III
215 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Silver
Price#1692
Mytilene
Æ19
300 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#393
Antissa
Æ8
300 BC - 167 BC
Standard circulation coin
Bronze
Eresos
Æ18
300 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#343, SNG von Aulock#7744
Mytilene
Stater
350 BC
Standard circulation coin
Silver
Weber#5673, SNG von Aulock#7751 var., BMC Greek#30, SNG Lockett#2782 var.
Methymna
Tetrobol
350 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG Copenhagen#331
Methymna
Hemidrachm
350 BC - 240 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#907, SNG Munich 1#706
Methymna
Hemidrachm
350 BC - 240 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#907 var
Mytilene
Hemidrachm
350 BC - 250 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#1044, SNG Copenhagen#376
Mytilene
Stater
350 BC - 250 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG Copenhagen#375, SNG Ashmolean#7751, SNG Munich 1#727, SNG Lockett#2782
1
2
3
4
5
…
8
9
Go to page
GO