Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Hy Lạp cổ đại
Lucania
Sybaris
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-18 trong 18
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Sybaris
Nomos
280 BC - 213 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#1899, SNG ANS 2#1106
Sybaris
Dinomos
350 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#1860, McClean#1268
Sybaris
1⁄24 Stater
443 BC - 425 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Gr/It#35, GCV#434
Sybaris
Drachm
446 BC - 440 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#1750, SNG Copenhagen#1402, SNG Ashmolean#858, SNG Lloyd#456, BMC Gr/It#31, GCV#432
Sybaris
Triobol
446 BC - 440 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Gr/It#33, GCV#433
Sybaris
Nomos
453 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#–
Sybaris
Diobol
453 BC - 448 BC
Standard circulation coin
Silver
Sybaris
Triobol
453 BC - 448 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Gr/It#22, GCV#430
Sybaris
Triobol
453 BC - 448 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Gr/It#21, GCV#429
Sybaris
Triobol
453 BC - 448 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#1748
Sybaris
Stater
453 BC - 448 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#1743 Fitzwilliam#580
Sybaris
Triobol
453 BC - 448 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#1749, HGC 1#1245, SNG ANS 2#861
Sybaris
Stater
550 BC - 510 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#1729, SNG ANS 2#817, SNG Copenhagen#1390, SNG Munich 3#1157
Sybaris
Obol
550 BC - 510 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#1739, SNG ANS 1#854, BMC Gr/It#13, GCV#248, McClean#1173
Sybaris
Triobol
550 BC - 510 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Gr/It#15, HN Italy#1741, GCV#247
Sybaris
Drachm
550 BC - 510 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Gr/It#9, HN Italy#1736, GCV#246
Sybaris
Hemiobol
550 BC - 510 BC
Standard circulation coin
Silver
emeester#11
Sybaris
Nomos
550 BC - 510 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#1729, SNG ANS 2#828, SNG Lloyd#449, AMB Basel#168, BMC Gr/It#1, GCV#245
Sybaris
Nomos
280 BC - 213 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#1899, SNG ANS 2#1106
Sybaris
Dinomos
350 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#1860, McClean#1268
Sybaris
1⁄24 Stater
443 BC - 425 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Gr/It#35, GCV#434
Sybaris
Drachm
446 BC - 440 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#1750, SNG Copenhagen#1402, SNG Ashmolean#858, SNG Lloyd#456, BMC Gr/It#31, GCV#432
Sybaris
Triobol
446 BC - 440 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Gr/It#33, GCV#433
Sybaris
Nomos
453 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#–
Sybaris
Diobol
453 BC - 448 BC
Standard circulation coin
Silver
Sybaris
Triobol
453 BC - 448 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Gr/It#22, GCV#430
Sybaris
Triobol
453 BC - 448 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Gr/It#21, GCV#429
Sybaris
Triobol
453 BC - 448 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#1748
Sybaris
Stater
453 BC - 448 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#1743 Fitzwilliam#580
Sybaris
Triobol
453 BC - 448 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#1749, HGC 1#1245, SNG ANS 2#861
Sybaris
Stater
550 BC - 510 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#1729, SNG ANS 2#817, SNG Copenhagen#1390, SNG Munich 3#1157
Sybaris
Obol
550 BC - 510 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#1739, SNG ANS 1#854, BMC Gr/It#13, GCV#248, McClean#1173
Sybaris
Triobol
550 BC - 510 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Gr/It#15, HN Italy#1741, GCV#247
Sybaris
Drachm
550 BC - 510 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Gr/It#9, HN Italy#1736, GCV#246
Sybaris
Hemiobol
550 BC - 510 BC
Standard circulation coin
Silver
emeester#11
Sybaris
Nomos
550 BC - 510 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#1729, SNG ANS 2#828, SNG Lloyd#449, AMB Basel#168, BMC Gr/It#1, GCV#245
1
Đi đến trang
Đi