Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Hy Lạp cổ đại
Phrygia
Kibyra
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-20 trong 44
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Kibyra
Æ11
150 BC - 50 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#270
Kibyra
Æ10
150 BC - 50 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Tübingen 6#4088
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#14 Aulock#3718 24#281 7#708
Kibyra (Phrygia)
Tetradrachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#5
Kibyra
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG Copenhagen#266, SNG von Aulock#3711
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG von Aulock#3712 7#706 , Waddington#5803
Kibyra (Phrygia)
Tetradrachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#1 , Bement#1571 , Weber#7056
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#8 6#4067
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#6 Aulock#3706 7#706 Ashmolean#995
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#7 Aulock#3707 7#706
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG von Aulock#3705
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG von Aulock#3711
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG von Aulock#3714 7#706
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG Post#321
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
Kibyra (Phrygia)
Tetradrachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#3-4 Luynes#2746 Aulock#3701 Fitzwilliam#4950 , Hirsch#1577 , Bement#1572 , Weber#7055
Kibyra
Æ11
150 BC - 50 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#270
Kibyra
Æ10
150 BC - 50 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Tübingen 6#4088
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#14 Aulock#3718 24#281 7#708
Kibyra (Phrygia)
Tetradrachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#5
Kibyra
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG Copenhagen#266, SNG von Aulock#3711
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG von Aulock#3712 7#706 , Waddington#5803
Kibyra (Phrygia)
Tetradrachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#1 , Bement#1571 , Weber#7056
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#8 6#4067
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#6 Aulock#3706 7#706 Ashmolean#995
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#7 Aulock#3707 7#706
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG von Aulock#3705
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG von Aulock#3711
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG von Aulock#3714 7#706
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG Post#321
Kibyra (Phrygia)
Drachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
Kibyra (Phrygia)
Tetradrachm
166 BC - 84 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#3-4 Luynes#2746 Aulock#3701 Fitzwilliam#4950 , Hirsch#1577 , Bement#1572 , Weber#7055
1
2
3
Đi đến trang
Đi