Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Hy Lạp cổ đại
Pontos
Phanagoreia
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-9 trong 9
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Phanagoreia
Tetrobol
109 BC - 105 BC
Standard circulation coin
Silver
GCV#3614, Anokhin#1171, MacDonald#162, SNG BM Black Sea#999, SNG Stancomb#623, HGC 7#161 corr.
Phanagoreia
Æ14
220 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
GCV#3615, SNG BM Black Sea#902
Phanagoreia
Diobol
390 BC
Standard circulation coin
Silver
MacDonald#77, HGC 7#159 corr., SNG Stancomb#–, SNG BM Black Sea#–, Anokhin#1165
Phanagoreia
Triobol
390 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 7#–, MacDonald#–, SNG BM Black Sea#–, SNG Stancomb#–, Anokhin#–
Phanagoreia
Hemiobol
400 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 7#160, MacDonald#76 var.
Phanagoreia
Drachm
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Silver
GCV#3610, BMC Greek#1, HGC 7#157, MacDonald#74, SNG BM Black Sea#987
Phanagoreia
Diobol
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Silver
GCV#3611, Anokhin#1162, MacDonald#75, SNG BM Black Sea#988, SNG Stancomb#621, HGC 7#158
Phanagoreia
Drachm
90 BC - 70 BC
Standard circulation coin
Silver
GCV#3613, MacDonald#173/1, HGC 7#163, SNG BM Black Sea#998, SNG Stancomb#626
Phanagoreia
Didrachm
90 BC - 79 BC
Standard circulation coin
Silver
GCV#3612, SNG BM Black Sea#997, MacDonald#172
Phanagoreia
Tetrobol
109 BC - 105 BC
Standard circulation coin
Silver
GCV#3614, Anokhin#1171, MacDonald#162, SNG BM Black Sea#999, SNG Stancomb#623, HGC 7#161 corr.
Phanagoreia
Æ14
220 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
GCV#3615, SNG BM Black Sea#902
Phanagoreia
Diobol
390 BC
Standard circulation coin
Silver
MacDonald#77, HGC 7#159 corr., SNG Stancomb#–, SNG BM Black Sea#–, Anokhin#1165
Phanagoreia
Triobol
390 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 7#–, MacDonald#–, SNG BM Black Sea#–, SNG Stancomb#–, Anokhin#–
Phanagoreia
Hemiobol
400 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 7#160, MacDonald#76 var.
Phanagoreia
Drachm
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Silver
GCV#3610, BMC Greek#1, HGC 7#157, MacDonald#74, SNG BM Black Sea#987
Phanagoreia
Diobol
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Silver
GCV#3611, Anokhin#1162, MacDonald#75, SNG BM Black Sea#988, SNG Stancomb#621, HGC 7#158
Phanagoreia
Drachm
90 BC - 70 BC
Standard circulation coin
Silver
GCV#3613, MacDonald#173/1, HGC 7#163, SNG BM Black Sea#998, SNG Stancomb#626
Phanagoreia
Didrachm
90 BC - 79 BC
Standard circulation coin
Silver
GCV#3612, SNG BM Black Sea#997, MacDonald#172
1
Đi đến trang
Đi