Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Hy Lạp cổ đại
Rhodes
Lindos
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-10 trong 10
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Lindos
Obol
450 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#12, GCV#3558, HN Online#1911
Lindos
Tetrobol
450 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#9, GCV#3557, HN Online#372, SNG von Aulock#2783, SNG Keckman Karia#358, SNG Ashmolean#523
Lindos
Diobol
450 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#12 var., HN Online#2087, HGC 6#1401 corr.
Lindos (Rhodes)
Stater
475 BC - 460 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Online#1462 , HGC 6#1399 , SNG Ashmolean#522 , Kraay&Hirm#641 , Traité I#781 , Kunstfreund#12 , Jameson#2312
Lindos
Stater
475 BC - 460 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#1399, SNG Ashmolean#522, Jameson#2312, Kraay&Hirm#641, HN Online#1462
Lindos
Stater
475 BC - 460 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#2, GCV#3556, HN Online#2035, De Luynes#2719
Lindos
Stater
515 BC - 475 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG von Aulock#2782 var., HN Online#1461
Lindos
Diobol
520 BC - 475 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#3, GCV#3555
Lindos
Stater
520 BC - 475 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#1, GCV#3554, HN Online#371, SNG von Aulock#2782, SNG Keckman Karia#352-353, HGC 6#1397, BostonMFA#2034, SNG Ashmolean#518-519
Lindos (Rhodes)
Diobol
550 BC - 500 BC
Standard circulation coin
Silver
Karia#354-355 , HGC 6#1402 , SNG Copenhagen#720 , SNG Ashmolean#520 , Waddington#2810 , HN Online#781
Lindos
Obol
450 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#12, GCV#3558, HN Online#1911
Lindos
Tetrobol
450 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#9, GCV#3557, HN Online#372, SNG von Aulock#2783, SNG Keckman Karia#358, SNG Ashmolean#523
Lindos
Diobol
450 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#12 var., HN Online#2087, HGC 6#1401 corr.
Lindos (Rhodes)
Stater
475 BC - 460 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Online#1462 , HGC 6#1399 , SNG Ashmolean#522 , Kraay&Hirm#641 , Traité I#781 , Kunstfreund#12 , Jameson#2312
Lindos
Stater
475 BC - 460 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 6#1399, SNG Ashmolean#522, Jameson#2312, Kraay&Hirm#641, HN Online#1462
Lindos
Stater
475 BC - 460 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#2, GCV#3556, HN Online#2035, De Luynes#2719
Lindos
Stater
515 BC - 475 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG von Aulock#2782 var., HN Online#1461
Lindos
Diobol
520 BC - 475 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#3, GCV#3555
Lindos
Stater
520 BC - 475 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#1, GCV#3554, HN Online#371, SNG von Aulock#2782, SNG Keckman Karia#352-353, HGC 6#1397, BostonMFA#2034, SNG Ashmolean#518-519
Lindos (Rhodes)
Diobol
550 BC - 500 BC
Standard circulation coin
Silver
Karia#354-355 , HGC 6#1402 , SNG Copenhagen#720 , SNG Ashmolean#520 , Waddington#2810 , HN Online#781
1
Đi đến trang
Đi