Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Hy Lạp cổ đại
Sicily
Kentoripai
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-7 trong 7
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Kentoripai
Semis
208 BC - 204 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#5 , Campana#3 2#635 Morcom#567 4#1316-1319 , Laffaille#165 , Weber#1292 Greek#7 Copenhagen#213
Kentoripai
Hexas
211 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Bronze
GCV#1084, BMC Greek#15, HGC 2#637, CNS#7, SNG ANS 4#1322ff
Kentoripai
Chalkous
213 BC - 207 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#9 , Campana#6 2#634 Morcom#575 4#1327
Kentoripai
Tetrachalkon
214 BC - 210 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#4 , Campana#2 2#633 4#1307-1310 Morcom#573
Kentoripai
Æ
241 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG ANS 4#1311, SNG Morcom#574, CNS#3
Kentoripai
Tetras
241 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#6, SNG ANS 4#1320, Campana#4, HGC 2#636
Kentoripai
Drachm
354 BC - 344 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG ANS 4#1305, SNG ANS 4#1306, AMB Basel#344, SNG Lloyd#924, SNG Copenhagen#209
Kentoripai
Semis
208 BC - 204 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#5 , Campana#3 2#635 Morcom#567 4#1316-1319 , Laffaille#165 , Weber#1292 Greek#7 Copenhagen#213
Kentoripai
Hexas
211 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Bronze
GCV#1084, BMC Greek#15, HGC 2#637, CNS#7, SNG ANS 4#1322ff
Kentoripai
Chalkous
213 BC - 207 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#9 , Campana#6 2#634 Morcom#575 4#1327
Kentoripai
Tetrachalkon
214 BC - 210 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#4 , Campana#2 2#633 4#1307-1310 Morcom#573
Kentoripai
Æ
241 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG ANS 4#1311, SNG Morcom#574, CNS#3
Kentoripai
Tetras
241 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#6, SNG ANS 4#1320, Campana#4, HGC 2#636
Kentoripai
Drachm
354 BC - 344 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG ANS 4#1305, SNG ANS 4#1306, AMB Basel#344, SNG Lloyd#924, SNG Copenhagen#209
1
Đi đến trang
Đi