Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Hy Lạp cổ đại
Sicily
Messana
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-20 trong 85
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Messana
Æ Pentonkion The Mamertinoi
211 BC - 208 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#41 , HGC 2#853 , SNG ANS 4#441
Messana
Æ16
288 BC
Standard circulation coin
Bronze
BMC Greek#15
Messana
Æ Quadruple Unit The Mamertinoi
288 BC - 278 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#3-4 , SNG ANS 4#402-403 , HGC 2#865
Messana
Æ24
317 BC - 311 BC
Standard circulation coin
Bronze
Caltabiano#803-804, HGC 2#831, CNS#18
Messana
Æ Litra
317 BC - 311 BC
Standard circulation coin
Bronze
Messana
Dilitron
338 BC - 318 BC
Standard circulation coin
Bronze
Caltabiano#710, SNG ANS 4#391, CNS#12-13, HGC 2#833, SNG Morcom#617, SNG Copenhagen#420
Messana
Dilitron
338 BC - 318 BC
Standard circulation coin
Bronze
Caltabiano#740, SNG ANS 4#391, CNS#13
Messana
Dilitron
338 BC - 318 BC
Standard circulation coin
Bronze
Caltabiano#732, SNG ANS 4#393, CNS#12, HGC 2#830, SNG Morcom#617, Buceti#118
Messana
Litra
343 BC - 338 BC
Standard circulation coin
Copper
GCV#1134
Messana
Tetras
407 BC - 396 BC
Standard circulation coin
Bronze
Caltabiano#706, HGC 2#832, CNS#3
Messana
Tetras
407 BC - 396 BC
Standard circulation coin
Bronze
Caltabiano#692, SNG ANS 4#382, CNS#2
Messana (Sicily)
Hemilitra
411 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Bronze
Caltabiano#648-683 , SNG Copenhagen#419 , CNS#9-11 , HGC 2#841 , AMB Basel#370 , SILVER#7701 , SNG ANS 4#390 , BMC Greek#70-72
Messana
Tetradrachm
412 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Silver
Caltabiano#620, SNG Fitzwilliam#1079, McClean#2398
Messana
Tetradrachm
412 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Silver
Caltabiano#605, SNG ANS 4#370
Messana
Tetradrachm
412 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Silver
Caltabiano#608, SNG ANS 4#370, SNG Copenhagen#406, Jameson#654, SNG Lloyd#1101 var.
Messana
Tetradrachm
412 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Silver
Caltabiano#600, SNG ANS 4#379 var., SNG Lloyd#1107, HGC 2#794, BMC Greek#54
Messana
Litra
412 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Silver
Caltabiano#638, SNG ANS 4#cf. 348
Messana
Tetradrachm
412 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Silver
Caltabiano#606, BostonMFA#293, SNG Ashmolean#1848
Messana
Tetradrachm
412 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Silver
Caltabiano#627, SNG ANS 4#381, SNG Lloyd#1106, SNG Lockett#832, BMC Greek#56, BostonMFA#297, AMB Basel#368, Gulbenkian#227
Messana
Tetradrachm
412 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Silver
Caltabiano#630
Messana
Æ Pentonkion The Mamertinoi
211 BC - 208 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#41 , HGC 2#853 , SNG ANS 4#441
Messana
Æ16
288 BC
Standard circulation coin
Bronze
BMC Greek#15
Messana
Æ Quadruple Unit The Mamertinoi
288 BC - 278 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNS#3-4 , SNG ANS 4#402-403 , HGC 2#865
Messana
Æ24
317 BC - 311 BC
Standard circulation coin
Bronze
Caltabiano#803-804, HGC 2#831, CNS#18
Messana
Æ Litra
317 BC - 311 BC
Standard circulation coin
Bronze
Messana
Dilitron
338 BC - 318 BC
Standard circulation coin
Bronze
Caltabiano#710, SNG ANS 4#391, CNS#12-13, HGC 2#833, SNG Morcom#617, SNG Copenhagen#420
Messana
Dilitron
338 BC - 318 BC
Standard circulation coin
Bronze
Caltabiano#740, SNG ANS 4#391, CNS#13
Messana
Dilitron
338 BC - 318 BC
Standard circulation coin
Bronze
Caltabiano#732, SNG ANS 4#393, CNS#12, HGC 2#830, SNG Morcom#617, Buceti#118
Messana
Litra
343 BC - 338 BC
Standard circulation coin
Copper
GCV#1134
Messana
Tetras
407 BC - 396 BC
Standard circulation coin
Bronze
Caltabiano#706, HGC 2#832, CNS#3
Messana
Tetras
407 BC - 396 BC
Standard circulation coin
Bronze
Caltabiano#692, SNG ANS 4#382, CNS#2
Messana (Sicily)
Hemilitra
411 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Bronze
Caltabiano#648-683 , SNG Copenhagen#419 , CNS#9-11 , HGC 2#841 , AMB Basel#370 , SILVER#7701 , SNG ANS 4#390 , BMC Greek#70-72
Messana
Tetradrachm
412 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Silver
Caltabiano#620, SNG Fitzwilliam#1079, McClean#2398
Messana
Tetradrachm
412 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Silver
Caltabiano#605, SNG ANS 4#370
Messana
Tetradrachm
412 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Silver
Caltabiano#608, SNG ANS 4#370, SNG Copenhagen#406, Jameson#654, SNG Lloyd#1101 var.
Messana
Tetradrachm
412 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Silver
Caltabiano#600, SNG ANS 4#379 var., SNG Lloyd#1107, HGC 2#794, BMC Greek#54
Messana
Litra
412 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Silver
Caltabiano#638, SNG ANS 4#cf. 348
Messana
Tetradrachm
412 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Silver
Caltabiano#606, BostonMFA#293, SNG Ashmolean#1848
Messana
Tetradrachm
412 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Silver
Caltabiano#627, SNG ANS 4#381, SNG Lloyd#1106, SNG Lockett#832, BMC Greek#56, BostonMFA#297, AMB Basel#368, Gulbenkian#227
Messana
Tetradrachm
412 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Silver
Caltabiano#630
1
2
3
4
5
Đi đến trang
Đi