Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Hy Lạp cổ đại
Skythia
Sindi
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-8 trong 8
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Sindi
Diobol Gorgippia
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#1, GCV#3622, SNG BM Black Sea#1008, HGC 7#2, MacDonald#80, SNG Stancomb#632, Anokhin#1196
Sindi
Hemiobol Gorgippia
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Silver
GCV#3625, SNG BM Black Sea#1009, Anokhin#1197, MacDonald#81
Sindi (Skythia)
Hemiobol Gorgippia
425 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
Anokhin#1200 , MacDonald#84 Bosporos#60 , HGC 7#6
Sindi
Diobol Gorgippia
425 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
GCV#3623, Anokhin#1199, MacDonald#83, HGC 7#3
Sindi (Skythia)
Hemidrachm Gorgippia
425 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
Anokhin#1199-1200
Sindi (Skythia)
Hemidrachm Gorgippia
430 BC - 390 BC
Standard circulation coin
Silver
Anokhin#1192 , MacDonald#78 , Anokhin Bosporos#42 , HGC 7#1
Sindi (Skythia)
Hemiobol Gorgippia
437 BC - 425 BC
Standard circulation coin
Silver
Anokhin#1194
Sindi
Diobol Gorgippia
475 BC - 425 BC
Standard circulation coin
Silver
GCV#3624, Anokhin#1193, MacDonald#79
Sindi
Diobol Gorgippia
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#1, GCV#3622, SNG BM Black Sea#1008, HGC 7#2, MacDonald#80, SNG Stancomb#632, Anokhin#1196
Sindi
Hemiobol Gorgippia
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Silver
GCV#3625, SNG BM Black Sea#1009, Anokhin#1197, MacDonald#81
Sindi (Skythia)
Hemiobol Gorgippia
425 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
Anokhin#1200 , MacDonald#84 Bosporos#60 , HGC 7#6
Sindi
Diobol Gorgippia
425 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
GCV#3623, Anokhin#1199, MacDonald#83, HGC 7#3
Sindi (Skythia)
Hemidrachm Gorgippia
425 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
Anokhin#1199-1200
Sindi (Skythia)
Hemidrachm Gorgippia
430 BC - 390 BC
Standard circulation coin
Silver
Anokhin#1192 , MacDonald#78 , Anokhin Bosporos#42 , HGC 7#1
Sindi (Skythia)
Hemiobol Gorgippia
437 BC - 425 BC
Standard circulation coin
Silver
Anokhin#1194
Sindi
Diobol Gorgippia
475 BC - 425 BC
Standard circulation coin
Silver
GCV#3624, Anokhin#1193, MacDonald#79
1
Đi đến trang
Đi