Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Hy Lạp cổ đại
Skythia
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-20 trong 111
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Kings of Skythia
Æ23 - Kanites
100 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Stancomb#314
Olbia
Didrachm
110 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Silver
Anokhin#508 Sea#684 Lockett#1084
Olbia (Skythia)
Æ
120 BC - 110 BC
Standard circulation coin
Copper
Anokhin#507 Sea#685 Moskau#2300-2301
Kings of Skythia
Æ - Scilurus Olbia
130 BC - 120 BC
Standard circulation coin
Bronze
Anokhin#580 , SNG Moskau#2272 3.2#2044
Tyra
Æ12
130 BC - 120 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG BM Black Sea#345, Anokhin#52
Kings of Skythia
Æ - Scilurus Olbia
140 BC - 110 BC
Standard circulation coin
Bronze
Anokhin#584 3.2#2048
Tyra
Æ14
140 BC - 130 BC
Standard circulation coin
Bronze
Anokhin#51
Kings of Skythia
Æ - Scilurus Olbia
140 BC - 130 BC
Standard circulation coin
Bronze
Anokhin#578
Kings of Skythia
Æ - Scilurus Olbia
140 BC - 130 BC
Standard circulation coin
Bronze
Anokhin#581 Sea#669-670 3.2#2046
Tyra
Æ14
160 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
Anokhin#47
Olbia
Æ
160 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Copper
Anokhin#498 Sea#643-646 1.1#438-439 , Frolova&Abramzon#2019–2027
Kings of Skythia
Drachm - Sariakos
175 BC - 125 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 3.2#2032
Kings of Skythia
Æ - Sariakes
180 BC - 167 BC
Standard circulation coin
Bronze
Coinage#850-923 3.2#2037 1#G0490
Kings of Skythia
Æ - Sariakes
180 BC - 167 BC
Standard circulation coin
Bronze
Coinage#924-939 3.2#2039
Kings of Skythia
Æ - Sariakes
180 BC - 167 BC
Standard circulation coin
Bronze
Coinage#1038-1061 3.2#2042 Stancomb#327 1#G0520
Kings of Skythia
Æ - Sariakes
180 BC - 167 BC
Standard circulation coin
Bronze
Coinage#940-957 3.2#2034 1#G0410
Kings of Skythia
Æ - Sariakes
180 BC - 167 BC
Standard circulation coin
Bronze
Coinage#1025-1037 3.2#2041 Stancomb#324 1#G0520
Kings of Skythia
Æ - Sariakes
180 BC - 167 BC
Standard circulation coin
Bronze
Coinage#958-998 3.2#2036 Stancomb#325-326 1#G0440
Kings of Skythia
Æ - Sariakes
180 BC - 167 BC
Standard circulation coin
Bronze
Coinage#774-823 3.2#2033
Kings of Skythia
Chalkous - Sariakes
180 BC - 167 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 3.2#2043
Kings of Skythia
Æ23 - Kanites
100 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Stancomb#314
Olbia
Didrachm
110 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Silver
Anokhin#508 Sea#684 Lockett#1084
Olbia (Skythia)
Æ
120 BC - 110 BC
Standard circulation coin
Copper
Anokhin#507 Sea#685 Moskau#2300-2301
Kings of Skythia
Æ - Scilurus Olbia
130 BC - 120 BC
Standard circulation coin
Bronze
Anokhin#580 , SNG Moskau#2272 3.2#2044
Tyra
Æ12
130 BC - 120 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG BM Black Sea#345, Anokhin#52
Kings of Skythia
Æ - Scilurus Olbia
140 BC - 110 BC
Standard circulation coin
Bronze
Anokhin#584 3.2#2048
Tyra
Æ14
140 BC - 130 BC
Standard circulation coin
Bronze
Anokhin#51
Kings of Skythia
Æ - Scilurus Olbia
140 BC - 130 BC
Standard circulation coin
Bronze
Anokhin#578
Kings of Skythia
Æ - Scilurus Olbia
140 BC - 130 BC
Standard circulation coin
Bronze
Anokhin#581 Sea#669-670 3.2#2046
Tyra
Æ14
160 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
Anokhin#47
Olbia
Æ
160 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Copper
Anokhin#498 Sea#643-646 1.1#438-439 , Frolova&Abramzon#2019–2027
Kings of Skythia
Drachm - Sariakos
175 BC - 125 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 3.2#2032
Kings of Skythia
Æ - Sariakes
180 BC - 167 BC
Standard circulation coin
Bronze
Coinage#850-923 3.2#2037 1#G0490
Kings of Skythia
Æ - Sariakes
180 BC - 167 BC
Standard circulation coin
Bronze
Coinage#924-939 3.2#2039
Kings of Skythia
Æ - Sariakes
180 BC - 167 BC
Standard circulation coin
Bronze
Coinage#1038-1061 3.2#2042 Stancomb#327 1#G0520
Kings of Skythia
Æ - Sariakes
180 BC - 167 BC
Standard circulation coin
Bronze
Coinage#940-957 3.2#2034 1#G0410
Kings of Skythia
Æ - Sariakes
180 BC - 167 BC
Standard circulation coin
Bronze
Coinage#1025-1037 3.2#2041 Stancomb#324 1#G0520
Kings of Skythia
Æ - Sariakes
180 BC - 167 BC
Standard circulation coin
Bronze
Coinage#958-998 3.2#2036 Stancomb#325-326 1#G0440
Kings of Skythia
Æ - Sariakes
180 BC - 167 BC
Standard circulation coin
Bronze
Coinage#774-823 3.2#2033
Kings of Skythia
Chalkous - Sariakes
180 BC - 167 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 3.2#2043
1
2
3
4
5
6
Đi đến trang
Đi