Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Hy Lạp cổ đại
Thessaly
Lamia
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-11 trong 11
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Lamia
Drachm
300 BC
Standard circulation coin
Silver
Jameson#1083A
Lamia
Chalkon
325 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 4#106, BCD Thessaly II#125
Lamia
Obol
400 BC - 344 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG Copenhagen#76
Lamia
Hemidrachm
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG Lockett#1551, BCD Thessaly II#124 var.
Lamia
Obol
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly II#127.1
Lamia
Obol
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly II#127.1
Lamia
Chalkon
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 4#125, BCD Thessaly I#1091, BCD Thessaly II#128.1, Rogers#388
Lamia
Chalkon
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly II#128.3
Lamia
Hemidrachm
400 BC - 375 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 4#119, BCD Thessaly II#121
Lamia
Chalkon
400 BC - 375 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly I#1435, BCD Thessaly II#128.2
Lamia
Chalkon
400 BC - 375 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 4#124, BCD Thessaly I#1092, BCD Thessaly II#128.3, Rogers#385
Lamia
Drachm
300 BC
Standard circulation coin
Silver
Jameson#1083A
Lamia
Chalkon
325 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 4#106, BCD Thessaly II#125
Lamia
Obol
400 BC - 344 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG Copenhagen#76
Lamia
Hemidrachm
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG Lockett#1551, BCD Thessaly II#124 var.
Lamia
Obol
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly II#127.1
Lamia
Obol
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly II#127.1
Lamia
Chalkon
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 4#125, BCD Thessaly I#1091, BCD Thessaly II#128.1, Rogers#388
Lamia
Chalkon
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly II#128.3
Lamia
Hemidrachm
400 BC - 375 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 4#119, BCD Thessaly II#121
Lamia
Chalkon
400 BC - 375 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly I#1435, BCD Thessaly II#128.2
Lamia
Chalkon
400 BC - 375 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 4#124, BCD Thessaly I#1092, BCD Thessaly II#128.3, Rogers#385
1
Đi đến trang
Đi