Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Hy Lạp cổ đại
Thessaly
Skotoussa
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-20 trong 28
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Skotoussa
Trihemiobol
150 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Silver
Skotoussa
Trihemiobol
220 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly II#756 var.
Skotoussa
Hemidrachm
225 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 4#603, BCD Thessaly I#1341, BCD Thessaly II#755, SNG Copenhagen#253
Skotoussa
Chalkon
300 BC - 190 BC
Standard circulation coin
Bronze
Rogers#548, BCD Thessaly I#1345
Skotoussa
Chalkon
300 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 4#619
Skotoussa
Trichalkon
300 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Copper
GCV#2223
Skotoussa
Trichalkon
300 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 4#607, Rogers#549, BCD Thessaly I#1342, BCD Thessaly II#751
Skotoussa
Trichalkon
300 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly I#1344, BCD Thessaly II#752.2 var., Rogers#546 corr.
Skotoussa
Hemidrachm
350 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly II#740, SNG Lockett#1616, BCD Thessaly I#1336, BMC Greek#2, Jameson#1108, SNG Munich 12#179 var., SNG Copenhagen#252
Skotoussa
Trihemiobol
350 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly II#741
Skotoussa
Chalkon
350 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Bronze
Skotoussa
Æ20
360 BC - 344 BC
Standard circulation coin
Bronze
Rogers#543, SNG Copenhagen#256
Skotoussa (Thessaly)
Dichalkon
367 BC
Standard circulation coin
Bronze
Rogers Thessaly#540 IV#630 , Hirsch#1164 II#747 4#609
Skotoussa
Trichalkon
375 BC - 325 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly II#750, Rogers#543
Skotoussa
Dichalkon
394 BC - 367 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#255, BCD Thessaly I#1337, Rogers#541, HGC 4#616
Skotoussa
Hemichalkon
394 BC - 367 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly I#1339
Skotoussa
Dichalkon
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 4#612, BCD Thessaly I#1338, BCD Thessaly II#749, SNG Morcom#951
Skotoussa
Hemiobol
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 4#602
Skotoussa
Obol
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly II#735.2
Skotoussa
Drachm
425 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly II#730 var.
Skotoussa
Trihemiobol
150 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Silver
Skotoussa
Trihemiobol
220 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly II#756 var.
Skotoussa
Hemidrachm
225 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 4#603, BCD Thessaly I#1341, BCD Thessaly II#755, SNG Copenhagen#253
Skotoussa
Chalkon
300 BC - 190 BC
Standard circulation coin
Bronze
Rogers#548, BCD Thessaly I#1345
Skotoussa
Chalkon
300 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 4#619
Skotoussa
Trichalkon
300 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Copper
GCV#2223
Skotoussa
Trichalkon
300 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 4#607, Rogers#549, BCD Thessaly I#1342, BCD Thessaly II#751
Skotoussa
Trichalkon
300 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly I#1344, BCD Thessaly II#752.2 var., Rogers#546 corr.
Skotoussa
Hemidrachm
350 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly II#740, SNG Lockett#1616, BCD Thessaly I#1336, BMC Greek#2, Jameson#1108, SNG Munich 12#179 var., SNG Copenhagen#252
Skotoussa
Trihemiobol
350 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly II#741
Skotoussa
Chalkon
350 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Bronze
Skotoussa
Æ20
360 BC - 344 BC
Standard circulation coin
Bronze
Rogers#543, SNG Copenhagen#256
Skotoussa (Thessaly)
Dichalkon
367 BC
Standard circulation coin
Bronze
Rogers Thessaly#540 IV#630 , Hirsch#1164 II#747 4#609
Skotoussa
Trichalkon
375 BC - 325 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly II#750, Rogers#543
Skotoussa
Dichalkon
394 BC - 367 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#255, BCD Thessaly I#1337, Rogers#541, HGC 4#616
Skotoussa
Hemichalkon
394 BC - 367 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly I#1339
Skotoussa
Dichalkon
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 4#612, BCD Thessaly I#1338, BCD Thessaly II#749, SNG Morcom#951
Skotoussa
Hemiobol
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 4#602
Skotoussa
Obol
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly II#735.2
Skotoussa
Drachm
425 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly II#730 var.
1
2
Đi đến trang
Đi