Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Hy Lạp cổ đại
Troad
Antandros
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-9 trong 9
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Antandros
Æ7
300 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG von Aulock#1493, SNG Copenhagen#217-218, SNG von Aulock#7580-7581
Antandros (Troad)
Æ20
350 BC - 250 BC
Standard circulation coin
Silver
Antandros
Tetrobol
350 BC - 325 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG von Aulock#1488 , SNG Ashmolean#1043 , SNG Copenhagen#215 , SNG Munich 19#147 , CN type#5307
Antandros
Æ
375 BC - 325 BC
Standard circulation coin
Bronze
CN type#21492
Antandros
Obol
375 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG von Aulock#7582 , SNG Tübingen 5#2555 Arikantürk#252-253 , CN type#21491
Antandros
Trihemiobol
390 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG von Aulock#1491 , SNG Copenhagen#216 , SNG Ashmolean#1044 , SNG Munich 19#148 Arikantürk#246-247 , Weber#5314 , CN type#4244
Antandros
Tetrobol
420 BC - 380 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG von Aulock#1490, SNG Berry#981
Antandros
Obol
425 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
CN type#21375, SNG Arikantürk#249
Antandros
Drachm
425 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
GCV#4034, BostonMFA#1623, SNG von Aulock#7579
Antandros
Æ7
300 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG von Aulock#1493, SNG Copenhagen#217-218, SNG von Aulock#7580-7581
Antandros (Troad)
Æ20
350 BC - 250 BC
Standard circulation coin
Silver
Antandros
Tetrobol
350 BC - 325 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG von Aulock#1488 , SNG Ashmolean#1043 , SNG Copenhagen#215 , SNG Munich 19#147 , CN type#5307
Antandros
Æ
375 BC - 325 BC
Standard circulation coin
Bronze
CN type#21492
Antandros
Obol
375 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG von Aulock#7582 , SNG Tübingen 5#2555 Arikantürk#252-253 , CN type#21491
Antandros
Trihemiobol
390 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG von Aulock#1491 , SNG Copenhagen#216 , SNG Ashmolean#1044 , SNG Munich 19#148 Arikantürk#246-247 , Weber#5314 , CN type#4244
Antandros
Tetrobol
420 BC - 380 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG von Aulock#1490, SNG Berry#981
Antandros
Obol
425 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
CN type#21375, SNG Arikantürk#249
Antandros
Drachm
425 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
GCV#4034, BostonMFA#1623, SNG von Aulock#7579
1
Đi đến trang
Đi