Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Iberia (cổ đại)
Celtiberia
Belli people
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-10 trong 10
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
City of Sekaisa (Belli people)
Unit
100 BC - 50 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1562 , CNH#42 Spain#849-851
Sekaisa, City of
Æ Unit
100 BC - 51 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNH#39
Sekaisa, City of
Unit
100 BC - 51 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1560, CNH#40, FAB#2131
Konterbia Belaiska, City of
Unit
100 BC - 76 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1595, CNH#2
City of Sekaisa (Belli people)
Unit
120 BC - 20 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1557 , CNH#37 , FAB#2138
City of Bilbilis (Belli people)
Unit
120 BC - 30 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1568 , FAB#254
Belaiskom
Unit
125 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1814, CNH#1
City of Bilbilis (Belli people)
Semis
125 BC - 76 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1578 , FAB#267
Bilbilis, City of
As
125 BC - 76 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1574, Heiss#4, FAB#258, GCV#36
City of Sekaisa (Belli people)
Unit
180 BC - 155 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1525 , CNH#5 , SNG BM Spain#829
City of Sekaisa (Belli people)
Unit
100 BC - 50 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1562 , CNH#42 Spain#849-851
Sekaisa, City of
Æ Unit
100 BC - 51 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNH#39
Sekaisa, City of
Unit
100 BC - 51 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1560, CNH#40, FAB#2131
Konterbia Belaiska, City of
Unit
100 BC - 76 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1595, CNH#2
City of Sekaisa (Belli people)
Unit
120 BC - 20 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1557 , CNH#37 , FAB#2138
City of Bilbilis (Belli people)
Unit
120 BC - 30 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1568 , FAB#254
Belaiskom
Unit
125 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1814, CNH#1
City of Bilbilis (Belli people)
Semis
125 BC - 76 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1578 , FAB#267
Bilbilis, City of
As
125 BC - 76 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1574, Heiss#4, FAB#258, GCV#36
City of Sekaisa (Belli people)
Unit
180 BC - 155 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1525 , CNH#5 , SNG BM Spain#829
1
Đi đến trang
Đi