Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Iberia (cổ đại)
Lusitania
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-11 trong 11
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Tamusiens
As
100 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#2503, CNH#1
Lacipo
Semis
100 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#2633, CNH#1
Baleo Claudia, City of
Quadrans
120 BC - 72 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#2481, CNH#401
Corduba, City of
Quadrans
140 BC - 90 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#2484, CNH#1, FAB#1984
City of Corduba (Turduli people)
Quadrans
140 BC - 90 BC
Standard circulation coin
ACIP#2491
Sisipo
As
150 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#2498, CNH#1
Brutobriga, City of
As
150 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#2482, CNH#1, FAB#296, Gomes#BRU 01.01
Serpa, City of
As
200 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#2497, CNH#1
Ulia, City of
Unit
200 BC - 151 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#2321, CNH#3
Ilurco
As
200 BC - 151 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#2315, CNH#1, FAB#1566
Dipo, City of
As
200 BC - 151 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#2493, CNH#1
Tamusiens
As
100 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#2503, CNH#1
Lacipo
Semis
100 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#2633, CNH#1
Baleo Claudia, City of
Quadrans
120 BC - 72 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#2481, CNH#401
Corduba, City of
Quadrans
140 BC - 90 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#2484, CNH#1, FAB#1984
City of Corduba (Turduli people)
Quadrans
140 BC - 90 BC
Standard circulation coin
ACIP#2491
Sisipo
As
150 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#2498, CNH#1
Brutobriga, City of
As
150 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#2482, CNH#1, FAB#296, Gomes#BRU 01.01
Serpa, City of
As
200 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#2497, CNH#1
Ulia, City of
Unit
200 BC - 151 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#2321, CNH#3
Ilurco
As
200 BC - 151 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#2315, CNH#1, FAB#1566
Dipo, City of
As
200 BC - 151 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#2493, CNH#1
1
Đi đến trang
Đi