Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Iberia (cổ đại)
Middle Ebro
Ausetani people
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-11 trong 11
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Ausesken gens
1/4 Bronze Unit
150 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1303, CNH#10
Ausesken gens
1/2 Bronze Unit
150 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1302, CNH#9
Ausesken gens
Bronze Unit
150 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1301, CNH#8
Ore, City of
1/2 Unit
150 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1323, CNH#2
Ausesken gens
1/4 Bronze Unit
170 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1300, CNH#7
Ausesken gens
Bronze Unit
170 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1298, CNH#5
Ausesken gens
As
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1294, CNH#1
Ausesken gens
Quadrans
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1296, CNH#3
Ausesken gens
Semis
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1295, CNH#2
Eustibaikula
Sextans
200 BC - 151 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1310, CNH#4
Ausesken gens
Denarius
200 BC - 175 BC
Standard circulation coin
Silver
ACIP#1297, CNH#4
Ausesken gens
1/4 Bronze Unit
150 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1303, CNH#10
Ausesken gens
1/2 Bronze Unit
150 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1302, CNH#9
Ausesken gens
Bronze Unit
150 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1301, CNH#8
Ore, City of
1/2 Unit
150 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1323, CNH#2
Ausesken gens
1/4 Bronze Unit
170 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1300, CNH#7
Ausesken gens
Bronze Unit
170 BC - 150 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1298, CNH#5
Ausesken gens
As
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1294, CNH#1
Ausesken gens
Quadrans
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1296, CNH#3
Ausesken gens
Semis
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1295, CNH#2
Eustibaikula
Sextans
200 BC - 151 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1310, CNH#4
Ausesken gens
Denarius
200 BC - 175 BC
Standard circulation coin
Silver
ACIP#1297, CNH#4
1
Đi đến trang
Đi