Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Ý cổ đại
Latium
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-18 trong 18
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Aquinum
Æ20 Left / Right
265 BC - 240 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#432, Campana#2, SNG ANS 1#114, SNG Copenhagen#101
Aquinum
Æ20 Left / Left
265 BC - 240 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#432, Campana#1, SNG ANS 1#113
Aquinum
Æ20 Right / Right
265 BC - 240 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#432, Campana#3
Cora
1 Didrachm
268 BC - 240 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#247
Cora
Æ20
268 BC - 250 BC
Standard circulation coin
Bronze
Praeneste
1 As With crescent
275 BC - 225 BC
Standard circulation coin
Bronze
ICC#254, HN Italy#249, Haeberlin#p.151, Thurlow-Ve#45, Syd#95
Praeneste
1 As With caduceus
275 BC - 225 BC
Standard circulation coin
Bronze
ICC#254, HN Italy#249, Haeberlin#p.151, Thurlow-Ve#45, Syd#95
Praeneste
1 As With grain
275 BC - 225 BC
Standard circulation coin
Bronze
ICC#254, HN Italy#249, Haeberlin#p.151, Thurlow-Ve#45, Syd#95
Praeneste
1 As Without symbol, dagger right
275 BC - 225 BC
Standard circulation coin
Bronze
ICC#254, HN Italy#249, Haeberlin#p.151, Thurlow-Ve#45, Syd#95
Praeneste
1 As Without symbol, dagger left
275 BC - 225 BC
Standard circulation coin
Bronze
ICC#254, HN Italy#249, Haeberlin#p.151, Thurlow-Ve#45, Syd#95
Signia
1 Obol Without caduceus
280 BC - 275 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#343, Campana#1b, SambonArt#164, SNG ANS 1#115
Signia
1 Obol With caduceus
280 BC - 275 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#343, Campana#1a, SambonArt#164, SNG ANS 1#115, GCV#284
Alba Fucens
1 Obol Without legend, open wings, facing left
280 BC - 275 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#243, SambonArt#162, Campana#6, Stazio#5, SNG ANS 1#112
Alba Fucens
1 Obol Without legend, closed wings
280 BC - 275 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#244, SambonArt#162, Campana#5, Stazio#4, SNG Munich 1#63
Alba Fucens
1 Obol Without legend, open wings, facing right
280 BC - 275 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#243, SambonArt#162, Campana#4, Stazio#3, SNG ANS 1#112
Alba Fucens
1 Hemiobol
280 BC - 275 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#242, SambonArt#–, Campana#3, Stazio#6
Alba Fucens
1 Obol With legend
280 BC - 275 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#241, SambonArt#161, Campana#2, Stazio#2, SNG France#222, BMC Gr/It#1, GCV#283
Alba Fucens
1 Diobol
280 BC - 275 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#240, SambonArt#160, Campana#1, Stazio#1, SNG ANS 1#111, GCV#282
Aquinum
Æ20 Left / Right
265 BC - 240 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#432, Campana#2, SNG ANS 1#114, SNG Copenhagen#101
Aquinum
Æ20 Left / Left
265 BC - 240 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#432, Campana#1, SNG ANS 1#113
Aquinum
Æ20 Right / Right
265 BC - 240 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#432, Campana#3
Cora
1 Didrachm
268 BC - 240 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#247
Cora
Æ20
268 BC - 250 BC
Standard circulation coin
Bronze
Praeneste
1 As With crescent
275 BC - 225 BC
Standard circulation coin
Bronze
ICC#254, HN Italy#249, Haeberlin#p.151, Thurlow-Ve#45, Syd#95
Praeneste
1 As With caduceus
275 BC - 225 BC
Standard circulation coin
Bronze
ICC#254, HN Italy#249, Haeberlin#p.151, Thurlow-Ve#45, Syd#95
Praeneste
1 As With grain
275 BC - 225 BC
Standard circulation coin
Bronze
ICC#254, HN Italy#249, Haeberlin#p.151, Thurlow-Ve#45, Syd#95
Praeneste
1 As Without symbol, dagger right
275 BC - 225 BC
Standard circulation coin
Bronze
ICC#254, HN Italy#249, Haeberlin#p.151, Thurlow-Ve#45, Syd#95
Praeneste
1 As Without symbol, dagger left
275 BC - 225 BC
Standard circulation coin
Bronze
ICC#254, HN Italy#249, Haeberlin#p.151, Thurlow-Ve#45, Syd#95
Signia
1 Obol Without caduceus
280 BC - 275 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#343, Campana#1b, SambonArt#164, SNG ANS 1#115
Signia
1 Obol With caduceus
280 BC - 275 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#343, Campana#1a, SambonArt#164, SNG ANS 1#115, GCV#284
Alba Fucens
1 Obol Without legend, open wings, facing left
280 BC - 275 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#243, SambonArt#162, Campana#6, Stazio#5, SNG ANS 1#112
Alba Fucens
1 Obol Without legend, closed wings
280 BC - 275 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#244, SambonArt#162, Campana#5, Stazio#4, SNG Munich 1#63
Alba Fucens
1 Obol Without legend, open wings, facing right
280 BC - 275 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#243, SambonArt#162, Campana#4, Stazio#3, SNG ANS 1#112
Alba Fucens
1 Hemiobol
280 BC - 275 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#242, SambonArt#–, Campana#3, Stazio#6
Alba Fucens
1 Obol With legend
280 BC - 275 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#241, SambonArt#161, Campana#2, Stazio#2, SNG France#222, BMC Gr/It#1, GCV#283
Alba Fucens
1 Diobol
280 BC - 275 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#240, SambonArt#160, Campana#1, Stazio#1, SNG ANS 1#111, GCV#282
1
Đi đến trang
Đi